Là một quốc gia có lịch sử lâu đời về thương mại hàng hải, Trung Quốc đã đóng vai trò quan trọng như một trung tâm hàng hải từ thời cổ đại. Ngày nay, hệ thống của cảng ở Trung Quốc Hệ thống cảng biển Trung Quốc đã trở thành một trong những mạng lưới rộng lớn và nhộn nhịp nhất thế giới, tạo nền tảng vững chắc và thuận tiện cho thương mại trong nước và quốc tế. Có rất nhiều cảng nằm dọc theo bờ biển Trung Quốc, và năm trong số đó nổi bật nhờ khối lượng xuất nhập khẩu lớn và khả năng hoạt động xuất sắc.

Năm cảng biển lớn nhất của Trung Quốc tập trung dọc theo bờ biển phía đông, và những cảng này không chỉ có vị trí chiến lược gần các trung tâm kinh tế và thị trường tiêu dùng chính của Trung Quốc mà còn đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Chúng kết nối nội địa Trung Quốc với phần còn lại của thế giới và là một trong những trụ cột cho sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của Trung Quốc.
Mỗi một trong năm cảng biển lớn của Trung Quốc đều có những đặc điểm và chức năng riêng biệt. Chúng không chỉ đảm nhiệm việc bốc xếp và vận chuyển hàng hóa mà còn cung cấp nhiều dịch vụ và cơ sở vật chất hiện đại thu hút tàu thuyền và thương nhân trong và ngoài nước. Các cảng này có khối lượng xuất nhập khẩu khổng lồ, bao gồm tất cả các loại hàng hóa, từ nguyên liệu thô, thành phẩm, hàng tiêu dùng đến sản phẩm công nghệ cao.
Bằng cách đi sâu vào chi tiết năm cảng biển hàng đầu của Trung Quốc, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về quy mô, khối lượng thương mại và tầm quan trọng của các cảng này. Cho dù đó là cảng Thanh Đảo ở phía bắc, cảng Chu Sơn ở phía nam, hay một trung tâm vận tải quốc tế như cảng Thượng Hải, mỗi cảng đều đóng góp nổi bật vào sự phát triển kinh tế của Trung Quốc. Sự phát triển của chúng cũng phản ánh sự trỗi dậy và sức mạnh của Trung Quốc với tư cách là một cường quốc thương mại toàn cầu.
Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá năm cảng biển hàng đầu của Trung Quốc, tìm hiểu câu chuyện và những đóng góp của các cảng này cũng như vị trí quan trọng của chúng trong nền kinh tế Trung Quốc và thế giới.
1.Cảng Châu Sơn
Cảng Ninh Ba Chu Sơn (Cảng biển Trung Quốc) là một cảng biển thuộc thành phố Ninh Ba và Chu Sơn, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc, nằm ở giữa bờ biển lục địa Trung Quốc và là cánh phía nam của “Vành đai kinh tế sông Dương Tử”. Đây là một cơ sở trung chuyển quặng sắt, cơ sở trung chuyển dầu thô, cơ sở lưu trữ và vận chuyển hóa chất lỏng quan trọng, đồng thời là cơ sở lưu trữ và vận chuyển than đá và ngũ cốc quan trọng ở miền Đông Trung Quốc; là tuyến vận chuyển cốt lõi phục vụ Vành đai kinh tế sông Dương Tử và xây dựng Trung tâm dịch vụ vận tải đa phương thức Chu Sơn Giang Hải, một trụ cột quan trọng cho việc xây dựng Khu thí điểm phát triển kinh tế biển Chiết Giang và Khu vực mới quần đảo Chu Sơn, và là một trụ cột quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Ninh Ba và thành phố Chu Sơn.
Cảng Ninh Ba-Chu Sơn ở Trung Quốc là kết quả của việc sáp nhập và tái cấu trúc Cảng Ninh Ba và Cảng Chu Sơn, và tên gọi “Cảng Ninh Ba-Chu Sơn ở Trung Quốc” được ra mắt vào ngày 1 tháng 1 năm 2006. Cảng Ninh Ba Chu Sơn bao gồm 19 khu vực cảng, bao gồm Zhenhai, Beilun, Daxie, Guanshan, Meishan, Jintang, Qushan, Liuyang, Cengang và Yangshan, và có hơn 620 bến sản xuất, bao gồm gần 170 bến lớn có sức chứa trên 10,000 tấn, và hơn 100 bến nước sâu lớn và rất lớn có sức chứa trên 50,000 tấn, khiến nó trở thành cảng có số lượng tàu siêu lớn ra vào Trung Quốc nhiều nhất và là một trong số ít cảng nước sâu trên thế giới. [30] Vào năm 2021, Cảng Ninh Ba Chu Sơn sẽ trở thành cảng container 30 triệu thứ ba trên thế giới sau Cảng Thượng Hải và Cảng Singapore. [32] Vào tháng 9 năm 2021, Tập đoàn Cảng Ningbo Zhoushan đã giành được Giải thưởng Chất lượng Trung Quốc, đạt được bước đột phá không có sai sót nào trong Giải thưởng Chất lượng Trung Quốc tại tỉnh Chiết Giang và là lần đầu tiên ngành cảng Trung Quốc giành được Giải thưởng Chất lượng Trung Quốc.
Năm 2022, sản lượng hàng hóa thông qua cảng Ninh Ba Chu Sơn của Trung Quốc vượt quá 1.25 tỷ tấn, tăng 2.1%, giữ vững vị trí dẫn đầu thế giới trong 14 năm liên tiếp, và sản lượng container đạt 33.35 triệu TEU, tăng 7.3%, đứng thứ ba thế giới trong 5 năm liên tiếp.

Thống nhất hai cảng
Năm 1996, tỉnh Chiết Giang ban hành Quy hoạch trung hạn cảng Ninh Ba Chu Sơn, lần đầu tiên đưa ra ý tưởng về quy hoạch thống nhất, xây dựng thống nhất và quản lý thống nhất hai cảng.
Ngày 1 tháng 1 năm 2006, tên gọi “Cảng Ninh Ba - Chu Sơn” chính thức được đưa vào sử dụng, và các tên gọi cũ “Cảng Ninh Ba” và “Cảng Chu Sơn” không còn được sử dụng nữa. Đồng thời, Ủy ban Quản lý Cảng Ninh Ba - Chu Sơn được thành lập để điều phối việc xây dựng các dự án lớn nhằm hợp nhất hai cảng.
Tháng 9 năm 2015, lễ khánh thành Công ty TNHH Tập đoàn Cảng Ninh Ba Chu Sơn đã được tổ chức, và Cảng Ninh Ba Chu Sơn đã được sáp nhập đáng kể vào hệ thống tài sản của công ty.
Chiều ngày 1 tháng 5 năm 2020, cảng Ningbo Zhoushan chính thức khai trương bến container nội địa mới đạt tiêu chuẩn cao nhất tại Trung Quốc.
Theo tin tức tháng 6 năm 2022, giai đoạn hai của dự án Cảng quặng Zhongzhai tại khu vực cảng Pengshan thuộc cảng Ningbo Zhoushan đã hoàn thành và được kiểm tra nghiệm thu.
Từ ngày 15 tháng 10 năm 2022, một luồng giao thông ưu tiên đã được mở cho việc ra vào của xe container theo cả hai chiều từ Beilun, Chaiqiao, Guangshan và Guojiu đến các cảng container, và một hệ thống danh sách trắng “mã sức khỏe” đã được triển khai cho các tài xế xe container.
Vào ngày 2 tháng 4 năm 2023, tàu container lớn nhất thế giới MSC IRINA với sức chứa tối đa 24,346 TEU đã cập cảng container của cảng Ningbo Zhoushan thuộc tỉnh Chiết Giang, phá kỷ lục về tàu container lớn nhất thế giới cập cảng Ningbo Zhoushan.
Khu vực vị trí
Theo Quy hoạch tổng thể các cảng Ninh Ba - Chu Sơn ở Trung Quốc (2014-2030), cảng Ninh Ba - Chu Sơn được chia thành 19 khu vực cảng, trong đó 9 khu vực cảng, bao gồm Beilun, Yangshan, Liuyang, Qushan, Guanshan, Jintang, Daxie, Cengang và Meishan, là các khu vực cảng chính; 5 khu vực cảng, bao gồm Shengsi, Daishan, Zhenhai, Baiquan và Maao, là các khu vực cảng quan trọng; và 5 khu vực cảng, bao gồm Dinghai, Shipu, cảng Xiangshan, Yongjiang và Shenjiamen, là các khu vực cảng thông thường.
khí tượng học
Ninh Ba và Chu Sơn có diện tích rộng lớn với nhiều đảo, chịu ảnh hưởng của biển và đất liền ở các mức độ khác nhau, và đặc điểm khí tượng rất đa dạng. Nhiệt độ trung bình cao ở trung tâm và thấp ở phía bắc và phía nam. Lượng mưa trung bình hàng năm giảm dần từ tây nam xuống đông bắc. Độ ẩm tương đối trung bình hàng năm từ 78 đến 81%. Tốc độ gió trung bình hàng năm tăng dần từ nam lên bắc. Phân bố tốc độ gió tối đa có đặc điểm là tập trung nhiều hơn ở phía đông so với phía tây và ở phía bắc nhiều hơn phía nam.
Thời tiết thảm khốc
Ninh Ba và Chu Sơn thường xuyên bị ảnh hưởng bởi bão từ tháng 7 đến tháng 9 hàng năm. Từ năm 1949 đến năm 1989, trung bình mỗi năm có 3.9 cơn bão (trong đó 82% là bão mạnh) ảnh hưởng đến khu vực biển này, với hướng gió chủ yếu từ Tây Bắc đến Bắc Đông Bắc và hướng Đông Bắc.
Tides
Vùng biển phía đông Ninh Ba và Chu Sơn chịu ảnh hưởng của sóng thủy triều ngoài khơi, nên thủy triều chủ yếu là thủy triều nửa ngày, trong khi vùng biển phía tây bị biến dạng do ảnh hưởng của các đảo và vùng biển nông, nên thủy triều chủ yếu là thủy triều nửa ngày không chính thức. Ngoài ra, vùng biển Ninh Ba-Chu Sơn thường xuyên chịu ảnh hưởng của triều cường do bão, với mức dâng tối đa lên đến 1.42m (Dinghai). Triều cường chủ yếu do bão gây ra, xảy ra chủ yếu từ tháng 7 đến tháng 9, và thường trùng với thủy triều cao thiên văn, với vùng nước nông phía tây có mức dâng cao hơn phía đông.
Sóng
Vùng biển Ninh Ba và Chu Sơn nằm ngay sát Biển Hoa Đông, một khu vực có sóng lớn dọc bờ biển Trung Quốc. Chiều cao sóng tối đa ở vùng biển ngoài khơi lên đến 17 mét và sóng chu kỳ dài có thể truyền vào khu vực này. Tuy nhiên, quần đảo Chu Sơn với hơn 1,300 hòn đảo đủ mọi kích cỡ tạo thành một rào chắn tự nhiên, và hầu hết các cảng biển ở Trung Quốc đều có vùng nước che chắn tốt, đặc biệt là vùng biển xung quanh bán đảo là nơi neo đậu lý tưởng để tránh gió.
Biển chịu ảnh hưởng của gió mùa, với sóng chủ yếu từ hướng bắc vào mùa đông và độ cao sóng lớn hơn, và sóng chủ yếu từ hướng nam vào mùa hè với độ cao sóng nhỏ hơn so với mùa đông, trong đó sóng bão là lớn nhất trong năm. Phân bố độ cao sóng lớn hơn ở phía đông so với phía tây và ở phía bắc so với phía nam do gió bắc và đông bắc mạnh.
Dòng hải lưu
Thủy triều ngoài khơi khu vực biển Ninh Ba và Chu Sơn tràn vào khu vực cảng từ phía đông nam khu vực biển Chu Sơn thông qua kênh cửa biển giữa các đảo. Do ảnh hưởng của địa hình, dòng thủy triều trong vùng nước giữa các đảo có vận tốc cao hơn; hướng dòng chảy nhìn chung phù hợp với các luồng lạch hoặc đường đẳng sâu. Tính chất thủy triều trong khu vực biển nói chung là thủy triều bán nguyệt không đều, và vùng biển nông phân chia rõ ràng thành các đợt thủy triều; thủy triều là thủy triều hỗn hợp bán nguyệt không đều gần luồng lạch Sổ Sách, khu neo đậu Maqi, núi Zhongjie và đảo Ma'an.
Các dòng hải lưu dư ở Ninh Ba và Chu Sơn chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa của dòng chảy và gió, trong đó tuyến đường di chuyển của dòng chảy sông Dương Tử ra biển và ảnh hưởng của dòng hải lưu ấm Đài Loan là rõ rệt hơn. Các dòng hải lưu dư ở khu vực này nhìn chung mạnh, thường khoảng 0.2 m/s, tối đa 0.5 m/s. Hướng của các dòng hải lưu dư thường trùng với hướng của các dòng hải lưu mạnh nhất.
Hàm lượng cát
Lượng trầm tích trong vùng biển Ninh Ba và Chu Sơn chủ yếu đến từ vùng biển lân cận, rất ít cát được vận chuyển bởi các con sông. Mỗi năm, 20-30% lượng trầm tích được thải ra từ cửa sông Dương Tử, trong đó 20-30% lan truyền từ bắc xuống nam dưới tác động của dòng hải lưu ven biển, ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng cát của vịnh Hàng Châu và vùng biển xung quanh. Hàm lượng cát phân bố nhiều hơn ở phía tây so với phía đông, ở phía nam so với phía bắc, vào mùa đông so với mùa hè, lúc thủy triều lên so với lúc thủy triều xuống, ở đáy so với trên mặt nước và xung quanh các đảo so với vùng biển mở. Hàm lượng cát trung bình dao động từ 0.05 đến 2.0 kg/m3, tối đa là 5 kg/m3.
Địa chất
Ninh Ba và Chu Sơn nằm ở phần phía bắc của đới uốn nếp đông nam Chiết Giang, về mặt địa kiến tạo là một phần của đới uốn nếp đông nam thuộc Hệ thống Uốn nếp Nam Trung Quốc. Khu vực này nằm ở phần phía bắc của vùng hoạt động núi lửa kỷ Diêm Sơn dọc theo bờ biển Chiết Giang, Phúc Kiến và Quảng Đông, và các hệ đá lộ ra trong khu vực là hệ đá núi lửa Thượng Jura và Hạ Bạch Hưng thuộc kỷ Mesozoi. Cấu trúc địa chất là một loạt các nếp uốn tuyến tính chặt chẽ theo hướng đông bắc và một khung kiến tạo đứt gãy chủ yếu theo hướng đông bắc, bổ sung bởi các hướng tây bắc, bắc-tây bắc và bắc-nam. Ở các khu vực Trấn Hải và Bắc Luân, có bùn xám và sét bùn; đất sét màu nâu vàng, xám xanh và sỏi màu xám vàng hơi đến trung bình, sỏi tròn, sỏi chứa sét và đất sét mềm màu xám; đất sét xám xanh, đất sét, sỏi tròn và sỏi chứa sét; đá porphyry rhyolit và đá tuff chìm. Lớp đất sét màu nâu vàng, lớp sỏi màu xám vàng và lớp đá gốc nằm nông là những lớp đất có khả năng giữ cọc tốt trong khu vực này.
Địa mạo
Cảng Ninh Ba Chu Sơn nằm giữa vịnh Hàng Châu và vịnh Tam Môn. Phía bắc cửa sông Trường Giang là vùng cửa sông Tiền Đường và vùng đồng bằng phía nam vịnh Hàng Châu, còn phía nam cửa sông Trường Giang là vùng đồi núi thấp ở phía đông tỉnh Chiết Giang, với quần đảo Chu Sơn nằm rải rác quanh bờ biển.
Phía bắc cửa sông Yongjiang, đường bờ biển chủ yếu là đồng bằng cửa sông phù sa, với các bãi biển cát phấn và bãi biển phù sa phấn. Phía nam cửa sông Yongjiang (bao gồm cả các đảo), bờ biển đá gốc chiếm ưu thế, với đường bờ biển uốn lượn và các cảng sâu, và khu vực đất liền dọc theo bờ biển chủ yếu là các ngọn đồi thấp, với các đồng bằng biển nhỏ trong các vịnh nhỏ giữa các ngọn đồi. Chúng rộng từ 50 đến 1000m. Quần đảo Zhoushan là phần của dãy núi Tiantai kéo dài ra biển, chịu ảnh hưởng của kiến tạo địa chất hướng đông bắc và phân bố thành hai hàng từ tây nam đến đông bắc. Vùng biển Ningbo và Zhoushan xen kẽ với các ngọn đồi và thung lũng, với các đảo đan xen, các tuyến đường thủy và cảng sâu, và hầu hết các kênh thủy triều có độ sâu tự nhiên trên 20 mét.
2. Cảng Thượng Hải
Cảng Thượng Hải là một cảng ở Thượng Hải, Trung Quốc, nằm ở giữa đường bờ biển lục địa Trung Quốc và tại cửa sông Dương Tử. Cảng này kết nối với bờ biển phía bắc và phía nam của Trung Quốc cũng như các đại dương trên thế giới, trải dài qua lưu vực sông Dương Tử và các sông nội địa của Giang Tô, Chiết Giang và An Huy, và lưu vực hồ Thái Hồ.
Vào những năm đầu triều đại nhà Tùy (589-604), Huating được thành lập như một thị trấn và là thị trấn cảng sông sớm nhất ở Thượng Hải. Năm 1842, Hiệp ước Nam Kinh giữa Trung và Anh được ký kết, đưa Thượng Hải trở thành một trong năm cảng thương mại quan trọng, và vào tháng 1 năm 1996, Thượng Hải bắt đầu xây dựng trung tâm vận tải biển quốc tế. Ngày 10 tháng 12 năm 2005, giai đoạn đầu của Cảng nước sâu Dương Sơn được hoàn thành và đưa vào hoạt động, đồng thời cảng tự cung tự cấp Dương Sơn ở Trung Quốc cũng được khai trương.
Tính đến năm 2005, diện tích mặt nước của các cảng Thượng Hải ở Trung Quốc là 3,620.2 km². Trong đó, 3,580 km² là vùng nước cửa sông Dương Tử; 33 km² là vùng nước sông Hoàng Phủ, và 7.2 km² là diện tích đất liền của cảng. Diện tích đất liền của khu vực cảng bao gồm khu vực cảng phía nam cửa sông Dương Tử, khu vực cảng phía bắc vịnh Hàng Châu, khu vực cảng sông Hoàng Phủ và khu vực cảng nước sâu Dương Sơn. Tính đến cuối năm 2016, Cảng Thượng Hải đã thiết lập quan hệ thương mại hàng hóa container với hơn 500 cảng tại 214 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, với hơn 80 tuyến vận tải quốc tế. Năm 2016, Cảng Thượng Hải đạt sản lượng hàng hóa thông qua 702 triệu tấn và sản lượng container thông qua đạt 37.13 triệu TEU. Năm 2018, Cảng Thượng Hải đứng thứ hai thế giới về sản lượng hàng hóa thông qua cảng. Đến năm 2020, sản lượng container thông qua Cảng Thượng Hải đạt 43.5 triệu TEU.
Tính đến ngày 1 tháng 1 năm 2022, sản lượng container thông qua cảng Thượng Hải đã vượt quá 47 triệu TEU, giữ vững vị trí cảng container hàng đầu thế giới trong 12 năm liên tiếp.
Vào ngày 8 tháng 9 năm 2022, sản lượng hàng hóa thông qua cảng Thượng Hải (cả ngày lẫn đêm) ở Trung Quốc đạt 16,058 TEU (container tiêu chuẩn), phá vỡ kỷ lục lịch sử được thiết lập một năm trước đó.

Vị trí của cảng Thượng Hải
Cảng Thượng Hải ở Trung Quốc nằm ở trung tâm đường bờ biển của Trung Quốc đại lục và tại cửa sông Dương Tử đổ ra biển. Nó là giao điểm của trục ngang sông Dương Tử từ tây sang đông và trục dọc đường bờ biển từ bắc xuống nam. Tọa độ địa lý là 31°14′ vĩ độ Bắc và 121°19′ kinh độ Đông. Khu vực cảng Thượng Hải bao gồm 66.6 km sông Hoàng Phủ và 106.5 km đoạn đường thủy phía nam cửa sông Dương Tử. Diện tích đất liền của cảng Thượng Hải ở Trung Quốc bao gồm khu vực cảng phía nam cửa sông Dương Tử, khu vực cảng phía bắc vịnh Hàng Châu, khu vực cảng sông Hoàng Phủ ở Trung Quốc và khu vực cảng nước sâu Dương Sơn. Bờ biển cách Đại Liên 558 hải lý về phía bắc, cách Hồng Kông 823 hải lý về phía nam và cách Trùng Khánh 2399 km về phía tây sông Dương Tử. Tính đến năm 2005, diện tích mặt nước của cảng Thượng Hải là 3620.2 km². Trong đó, 3580 km² là vùng nước cửa sông Dương Tử; 33 km² là vùng nước sông Hoàng Phủ và 7.2 km² là diện tích đất liền của cảng. Vùng nước cảng bao gồm vùng nước cửa sông Dương Tử và vịnh Hàng Châu, vùng nước sông Hoàng Phủ, vùng nước cảng Dương Sơn, cũng như vùng nước neo đậu cửa sông Dương Tử và vùng nước neo đậu Lỗ Hoa Sơn.
Vùng biển của các cảng biển ở Trung Quốc bao gồm cửa sông Dương Tử và vịnh Hàng Châu, sông Hoàng Phủ, cảng Dương Sơn, vùng neo đậu cửa sông Dương Tử và vùng neo đậu Hoa Sơn. Vùng hậu phương kinh tế gián tiếp của các cảng Thượng Hải ở Trung Quốc chủ yếu là phía nam Chiết Giang, phía bắc Giang Tô, An Huy và Giang Tây, cũng như các tỉnh Hồ Bắc, Hồ Nam và Tứ Xuyên. Dòng chảy vật chất của các cảng ở Trung Quốc đến vùng hậu phương bao gồm: Chiết Giang, Giang Tô, An Huy, Giang Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, Tứ Xuyên, Phúc Kiến, Hà Nam, Thiểm Tây, Thanh Hải, Cam Túc, Ninh Hạ và Tân Cương.
Điều kiện khí hậu của cảng Thượng Hải
Cảng Thượng Hải nằm trong vùng khí hậu gió mùa cận nhiệt đới. Vùng này chịu ảnh hưởng bởi gió mùa đông và mùa hè luân phiên, với sự thay đổi rõ rệt theo mùa. Thời tiết ấm áp và mưa quanh năm. Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 16°C và lượng mưa hàng năm khoảng 1148.8 mm.
Điều kiện gió tại các cảng Thượng Hải, Trung Quốc chủ yếu là gió đông nam, tiếp theo là gió tây và đông bắc, với gió đông bắc mạnh. Trong 98 năm từ 1884 đến 1981, đã có 55 cơn bão (với sức gió từ 10 trở lên) gây ảnh hưởng nghiêm trọng, cơn bão dài nhất kéo dài 3 ngày và tốc độ gió tối đa là 43.9 m/s. Số ngày có sương mù trung bình hàng năm tại các cảng Thượng Hải, Trung Quốc là 25.5 ngày, thường tan trước 10 giờ sáng, và sương mù kéo dài cả ngày rất hiếm khi xảy ra.
Đặc điểm thủy văn của cảng Thượng Hải
Thủy triều tại cửa sông Dương Tử và sông Hoàng Phủ, nơi có cảng Thượng Hải ở Trung Quốc, là thủy triều nửa ngày không chính thức. Các giá trị đặc trưng của mực nước sông Hoàng Phủ tại cảng Vũ Thông là: mực nước triều cao nhất là 5.74m, mực nước triều cao nhất là 1.12m; mực nước triều thấp nhất là 0.25m, mực nước triều thấp nhất là 3.33m; chênh lệch triều tối đa là 4.48m, chênh lệch triều tối thiểu là 0.02m, và chênh lệch triều trung bình là 2.31m (điểm 0 Vũ Thông). Sông Hoàng Phủ có dòng chảy ngược chiều khi thủy triều lên và xuống, với dòng chảy mạnh gần khúc uốn. Vận tốc triều lên thông thường là 1.34m/giây, vận tốc triều xuống là 1.1m/giây; vận tốc triều lên nhỏ là 0.67m/giây, vận tốc triều xuống là 0.93m/giây, vận tốc triều lên tối đa là 1.81m/giây; Vận tốc tối đa khi thủy triều xuống thấp: 1.51 m/giây
Cảng Thượng Hải tại Khu Cảng Dương Sơn, Trung Quốc, Giai đoạn IV là một biểu tượng quan trọng của sự hội nhập kinh tế của Trung Quốc vào nền kinh tế toàn cầu, điều này sẽ thúc đẩy hơn nữa việc tự do hóa và tạo thuận lợi cho thương mại và đầu tư ở Trung Quốc [14]. (Bình luận của Lý Khắc Cường, khi đó là Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị Trung ương và Thủ tướng Quốc vụ viện)
Việc khai trương giai đoạn thứ tư của Khu Cảng Nước Sâu Dương Sơn sẽ đóng vai trò rất quan trọng trong việc mở rộng năng lực thông lượng container của cảng Thượng Hải, củng cố và nâng cao vị thế trung tâm quốc tế của cảng Thượng Hải và thúc đẩy việc xây dựng Thượng Hải trở thành trung tâm vận tải biển quốc tế [15]. (khi đó là Phó Bí thư Thành ủy Thượng Hải.
3. Cảng Quảng Châu
Cảng Quảng Châu là một cảng biển ở Trung Quốc, nằm tại Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, tọa lạc tại cửa sông Châu Giang và trung tâm vùng đồng bằng Châu Giang, giáp Biển Đông, liền kề với Hồng Kông và Ma Cao, nơi các sông Đông Giang, Tây Giang và Bắc Giang đổ ra biển. Cảng Quảng Châu là cảng trung chuyển chính và cảng container tuyến chính lớn nhất ở miền Nam Trung Quốc, với 131 tuyến vận chuyển container quốc tế đang hoạt động và sản lượng hàng hóa thông qua đạt 636 triệu tấn vào năm 2020, xếp thứ tư trên thế giới.
Vào thời nhà Tần và nhà Hán, cảng cổ Quảng Châu là một trong những cảng quan trọng cho thương mại quốc tế của Trung Quốc. Vào thời nhà Đường và nhà Tống, "Đường biển Quảng Châu" là một tuyến đường biển quan trọng. Từ năm 1978, cảng Quảng Châu đã phát triển thành một đầu mối quan trọng của hệ thống giao thông vận tải toàn diện của Trung Quốc và là một cảng quan trọng cho thương mại quốc tế ở miền Nam Trung Quốc. Theo thông tin tổng hợp liên quan năm 2017, cảng Quảng Châu bao gồm cảng biển và cảng nội địa. Cảng biển Quảng Châu bao gồm bốn khu vực cảng chính, bao gồm Khu vực cảng nội địa, Khu vực cảng Hoàng Phủ, Khu vực cảng Tân Sa và Khu vực cảng Nam Sa, cùng với khu vực neo đậu ở cửa sông Châu Giang, trong khi cảng nội địa Quảng Châu bao gồm ba khu vực cảng, đó là Panyu, Wuhe và Xintang. Tính đến tháng 8 năm 2018, cảng Quảng Châu có thể kết nối với hơn 400 cảng ở hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

Lịch Sử
Vào thời nhà Tần và nhà Hán, cảng cổ Quảng Châu là cảng giao thương quốc tế của Trung Quốc.
Vào thời nhà Đường và nhà Tống, "Tuyến đường biển Quảng Châu" là tuyến đường biển dài nhất thế giới.
Vào thời nhà Thanh, Quảng Châu trở thành cảng duy nhất và là cảng xuất nhập khẩu lớn nhất Trung Quốc.
Từ năm 1978, cảng Quảng Châu đã phát triển thành một đầu mối quan trọng của hệ thống giao thông vận tải toàn diện của Trung Quốc và là một trong những cảng quan trọng về thương mại quốc tế ở miền Nam Trung Quốc.
Năm 2014, Cảng Nansha, Quảng Châu, Nhà ga hàng hóa và vật tư tổng hợp khu vực cảng Nansha đã được đưa vào sử dụng như một nhà ga mới tại khu vực cảng Nansha, Quảng Châu, Trung Quốc.
Năm 2015, báo cáo nghiên cứu khả thi về việc mở rộng luồng nước sâu của cảng Quảng Châu đã được phê duyệt.
Tháng 1 năm 2016, Nansha khai trương các tuyến du thuyền quốc tế đến Hồng Kông, Việt Nam và Nhật Bản; tháng 10, tàu nạo vét hút bùn “Juengyang 1” được bàn giao tại một buổi lễ tổ chức tại cảng Quảng Châu; tháng 11, tàu “Genting Dream” bắt đầu hoạt động tại cảng Nansha và mở các tuyến quốc tế đến Philippines và Việt Nam. Các dịch vụ quốc tế đến Philippines và Việt Nam
Ngày 23 tháng 1 năm 2017, tàu Victoria bắt đầu hoạt động tại cảng Nansha, Quảng Châu.
Ngày 25 tháng 1 năm 2022, dự án mở rộng luồng nước sâu cảng Quảng Châu chính thức hoàn thành và được nghiệm thu. Từ tháng 1 đến tháng 5, cảng Quảng Châu đã vận chuyển bảy chuyến tàu Trung Quốc - Châu Âu - Trung Á, với khối lượng container vận chuyển liên phương thức đường biển - đường sắt tăng 49.9% so với cùng kỳ năm ngoái; trong tháng 5 năm nay, cảng Quảng Châu tại Trung Quốc đã hoàn thành vận chuyển liên phương thức đường biển - đường sắt đối với xe thương mại, tăng 201.6% so với cùng kỳ năm ngoái; khối lượng container vận chuyển liên phương thức đường sắt - đường biển tại cảng Nam Sa đã vượt quá 10,000 TEU chỉ trong một tháng.
Ngày 15 tháng 8, Tập đoàn Cảng Quảng Châu Trung Quốc thông báo chuyến tàu container vận chuyển liên phương thức đường biển-đường sắt đầu tiên từ Quảng Tây đến cảng Nam Sa thuộc cảng Quảng Châu đã chính thức khởi hành. Với tổng chiều dài đường sắt khoảng 1,000 km, chỉ mất 4 ngày để vận chuyển từ nhà máy Lưu Châu đến cảng Nam Sa, tiết kiệm khoảng 20% chi phí so với vận tải đường bộ. Ngày 28 tháng 11, lễ khánh thành chuyến tàu “Cảng Liên hợp Ganzhou-Suizhou” và lễ khai trương Bãi chứa hàng Cloud Yard của cảng Quảng Châu (Ganzhou) đã được tổ chức tại Cảng đường bộ quốc tế Ganzhou, đánh dấu sự kiện chính thức khai trương và vận hành “Cảng Liên hợp Ganzhou-Suizhou” và chính thức khai trương Bãi chứa hàng Cloud Yard của cảng Quảng Châu (Ganzhou).
Vào tháng 1 năm 2023, kênh dẫn đường thủy công cộng quanh đảo Đại Hồ đã được đưa vào hoạt động.[31] Vào tháng 5, các cảng Biển Đông ở Trung Quốc đã được mở cửa. Vào tháng 5, Cảng đường bộ quốc tế Nam Xương ở Trung Quốc và Cảng Quảng Châu đã cùng nhau xây dựng một cảng nội địa ở Trung Quốc, mở ra một kênh mới giữa đất liền và biển.
Địa điểm
Cảng Quảng Châu nằm ở cửa sông Châu Giang và trung tâm vùng đồng bằng Châu Giang, tại kinh độ 113°36′ Đông và vĩ độ 23°06′ Bắc. Cảng giáp Biển Đông và tiếp giáp với Hồng Kông và Ma Cao, nơi các sông Đông Giang, Tây Giang và Bắc Giang đổ ra biển. Thông qua mạng lưới đường thủy Đồng bằng Châu Giang, cảng Quảng Châu kết nối với tất cả các thành phố lớn trong Đồng bằng Châu Giang cũng như Hồng Kông và Ma Cao, và được liên kết với phía tây nam Trung Quốc bằng sông Tây Giang, và với các vùng ven biển Trung Quốc và các cảng khác trên thế giới thông qua eo biển Linh Định Dương. Năm 2005, cảng Quảng Châu có 423.5 km đường bờ biển thuộc quyền quản lý, với tổng diện tích kho bãi là 1.2 triệu mét vuông. Năm 2011, diện tích đất của kho Taikoo cũ trong khu vực cảng nội địa Quảng Châu là hơn 50,000 mét vuông, cùng với diện tích mặt nước là hơn 70,000 mét vuông.
Theo thông tin tổng hợp năm 2017, các cảng biển của Quảng Châu bao gồm một cảng biển và một cảng nội địa. Cảng biển Quảng Châu bao gồm bốn khu vực cảng chính, gồm Khu vực Cảng Nội, Khu vực Cảng Hoàng Phủ, Khu vực Cảng Tân Sa và Khu vực Cảng Nam Sa thuộc Trung Quốc, cùng với khu vực neo đậu ở cửa sông Châu Giang. Trong khi đó, cảng nội địa Quảng Châu bao gồm ba khu vực cảng, đó là Panyu, Wuhe và Xintang. Khu vực Cảng Tân Sa giáp Biển Đông, nằm trên bờ biển phía Đông Quan, gần Quảng Châu, hướng về phía tây là Sen Sơn, và gần Khu Phát triển Kinh tế và Công nghệ Quảng Châu, Khu Phát triển Công nghệ cao và Khu Thương mại Tự do. Cảng Hoàng Phủ nằm ở cửa sông Châu Giang thuộc Biển Đông, phía đông nam thành phố Quảng Châu, cách trung tâm thành phố 15 km và cách Hồng Kông 88 hải lý.
Điều kiện khí hậu
Cảng Quảng Châu có khí hậu cận nhiệt đới, nằm ở rìa phía nam của chí tuyến Bắc, với nhiệt độ trung bình hàng năm là 21.8°C. Thời tiết ấm áp và nhiều mưa, với lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1,720 mm và không có tuyết quanh năm; do khí hậu biển, gió bắc thổi từ tháng 10 đến tháng 2 hàng năm, trong khi gió đông nam và nam thổi vào các tháng còn lại. Bão thỉnh thoảng xảy ra vào mùa hè, nhưng sức gió thường chỉ khoảng cấp 6 đến 8 khi đến cảng Quảng Châu; số ngày có sương mù trung bình hàng năm là 5 ngày; độ ẩm trung bình hàng năm là 79%.
Địa chất và Địa mạo
Cảng Quảng Châu nằm trên đồng bằng phù sa của châu thổ sông Châu Giang, lòng sông được bao phủ bởi các trầm tích phù sa kỷ Đệ Tứ, theo thứ tự đất phù sa, đất cát, đất sét và đất sét pha, bên dưới là các đá phong hóa thuộc kỷ Đệ Tam gồm đá sa thạch và đá phiến. Các lớp đá phong hóa, đá phiến và đá phong hóa xen kẽ nhau tạo thành các lớp mỏng nằm ở độ sâu từ -31m đến -11m. Cảng Quảng Châu nằm trong khu vực có cường độ địa chấn cấp 6.
4. Cảng Thanh Đảo
Cảng Thanh Đảo là một cảng biển ở Trung Quốc, nằm tại Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc, tọa lạc trên bờ vịnh Giao Châu thuộc bán đảo Sơn Đông, giáp Biển Hoàng Hải và đối diện với Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên. Đây là một cảng thương mại quốc tế và trung tâm trung chuyển quan trọng của Trung Quốc dọc lưu vực sông Hoàng Hà và bờ biển phía tây của khu vực Thái Bình Dương.
Năm 1892, chính phủ nhà Thanh xây dựng hai bến tàu ở vịnh Thanh Đảo và đến năm 1901, Thanh Đảo được xây dựng thành một cảng lớn. Năm 1976, cảng Thanh Đảo bắt đầu dịch vụ vận chuyển container đầu tiên và đầu năm 1992, cảng Thanh Đảo khai trương tuyến vận chuyển quốc tế chính và đón tàu container thế hệ thứ ba đầu tiên. Ngày 24 tháng 2 năm 2002, cảng Thanh Đảo mở dịch vụ vận chuyển container quốc tế đến Tây Á.
Theo thông tin tổng hợp năm 2023, Cảng Thanh Đảo có diện tích cảng là 420 km2 [4] và bao gồm năm khu vực cảng chính: Cảng Đại Cảng, Cảng Dầu Hoàng Đảo, Cảng Tiền Thiên, Cảng Đông Gia Khẩu và Cảng Vi Hải. Cảng Thanh Đảo hoạt động tại hơn 700 cảng ở hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới. Tính đến năm 2023, Cảng Thanh Đảo có nhà ga quặng lớn nhất thế giới với công suất 400,000 tấn, nhà ga dầu thô 450,000 tấn, nhà ga container có khả năng tiếp nhận tàu 24,000 TEU lớn nhất thế giới, nhà ga chuyên dụng có khả năng tiếp nhận tàu du lịch lớn nhất thế giới 227,000 tấn và trung tâm hành khách du lịch quốc tế đẳng cấp thế giới. Tính đến tháng 5 năm 2023, cảng Thanh Đảo có hơn 200 tuyến container. Sản lượng hàng hóa năm 2021 sẽ đạt 657 triệu tấn, tăng 4.2% so với năm trước; Sản lượng container thông qua sẽ đạt 24.82 triệu TEU, tăng 7.8% so với cùng kỳ năm ngoái.

Vị trí và ranh giới
Cảng Thanh Đảo nằm ở vịnh Giao Châu, thuộc bờ biển phía nam bán đảo Sơn Đông, có tọa độ địa lý 120°19′05″ Đông và 36°04′ Bắc. Theo số liệu tổng hợp năm 2004, cảng Thanh Đảo có diện tích mặt nước 420 km² và được chia thành bốn khu vực chính: cảng Đại Cảng, cảng Trung Cảng, cảng dầu Hoàng Đảo và cảng Tiền Vạn. Cảng Thanh Đảo trải rộng khắp tỉnh Sơn Đông, kéo dài dọc theo sông Hoàng Hà và vươn tới khu vực Trung Á.
Ranh giới cảng Thanh Đảo được chia thành hai phần: khu vực mặt nước và khu vực đất liền. Khu vực mặt nước: từ Taipingjiao đến Xiangzui, từ Qiushanjiao đến Huangshanzui, từ Huangshanzui đến Xianlangzui, từ Xianlangzui đến Kuzishizui, mỗi đoạn thẳng nối liền hai khu vực này; khu vực mặt nước nằm trong bốn đường thẳng này chính là ranh giới cảng biển. Đồng thời, một đường thẳng được kẻ từ cửa Tuandao đến cửa Feuzishi, tạo thành ranh giới giữa cảng trong và cảng ngoài, với cảng ngoài nằm ở phía đông và cảng trong nằm ở phía tây của đường thẳng này. Khu vực đất liền: từ mũi đê chắn sóng phía Nam Xiaogang, dọc theo bờ biển phía Tây của Xiaogang qua đường Heze, đường Xinxian và đường Xiaogang Yan Yi đến đê chắn sóng phía Bắc của Xiaogang, sau đó dọc theo bờ biển Zhonggang qua đường Xinjiang đến đường vào Dagang, kéo dài theo hướng đông bắc, men theo tuyến đường sắt đến hố cầu đường sắt tại vị trí cũ của Trạm pháo số 5, rẽ về hướng tây bắc và men theo bờ biển của Nhà máy bông số 1 và số 2 và Nhà máy điện Thanh Đảo đến hố cầu đường sắt tại Kushanjiao.
Điều kiện khí hậu
Điều kiện gió: Cảng Thanh Đảo có gió nam và đông nam vào mùa hè, và gió bắc và tây bắc vào mùa đông. Bão xảy ra khoảng 1-2 lần một năm và ít ảnh hưởng đến cảng.
Lượng mưa: Lượng mưa trung bình hàng năm tại cảng Thanh Đảo là 755.6 mm, lượng mưa cao nhất tập trung từ tháng 6 đến tháng 8, chiếm 70% tổng lượng mưa trong năm.
Sương mù: Trung bình hàng năm có 51.6 ngày có sương mù, nhiều nhất từ tháng 4 đến tháng 7, nhưng ảnh hưởng rất ít đến vận chuyển và sản xuất.
Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình hàng năm tại cảng Thanh Đảo là 12.1°C, với nhiệt độ cao nhất là 35.4°C và nhiệt độ thấp nhất là -16°C.
Thủy triều: Cảng Thanh Đảo có kiểu thủy triều bán nhật triều đều đặn, với mực nước triều cao trung bình là 3.85m, mực nước triều thấp trung bình là 1.08m, mực nước triều cao nhất là 5.36m và mực nước triều thấp nhất là 0.70m.
Thủy triều: Cảng Thanh Đảo có thủy triều bán nhật triều, đặc điểm chung là vận tốc thủy triều lên lớn hơn vận tốc thủy triều xuống, thời gian thủy triều lên ngắn hơn thời gian thủy triều xuống, thủy triều về cơ bản là dòng chảy ngược chiều, hướng dòng chảy tối đa song song với bờ biển. Vận tốc thủy triều lên tối đa ở Qianwan là 0.51 m/s và vận tốc thủy triều xuống tối đa là 0.33 m/s.
Đặc điểm thủy văn
Chênh lệch thủy triều tối đa tại cảng Thanh Đảo là 4.50m và chênh lệch thủy triều tối thiểu là 0.25m. Cảng rộng và sâu, không bị bồi lắng hay đóng băng. Sóng: Sóng ở vịnh Giao Châu chủ yếu là sóng trong vùng gió nhỏ ở vịnh và sóng khúc xạ, sóng bị sóng ngoài tràn qua cửa vịnh.
5. Cảng Thiên Tân
Cảng Thiên Tân, nằm ở Khu vực mới Binhai của Thiên Tân, Trung Quốc, tọa lạc ở cực tây của Vịnh Bột Hải, được hỗ trợ bởi Khu vực mới Xiongan, trải dài vào nội địa phía Đông Bắc, Bắc Trung Quốc và Tây Bắc Trung Quốc, kết nối Đông Bắc Á với Trung Á và Tây Á, và là cửa ngõ hàng hải đến Bắc Kinh, Thiên Tân và Hà Bắc, điểm khởi đầu phía đông của Hành lang Kinh tế Trung Quốc-Mông Cổ-Nga, một nút giao quan trọng của Cầu lục địa Á-Âu mới và là điểm then chốt chiến lược của Con đường Tơ lụa Hàng hải thế kỷ 21.
Năm 1860, cảng Thiên Tân được mở cửa cho công chúng và trở thành một cảng thương mại; ngày 17 tháng 10 năm 1952, cảng Thiên Tân được mở cửa trở lại.
Tính đến năm 2019, Cảng Thiên Tân có tổng chiều dài bờ biển là 32.7 km, diện tích mặt nước là 336 km² và diện tích đất liền là 131 km². Cảng Thiên Tân bao gồm tám khu vực, đó là Khu vực Cảng Biên giới phía Bắc, Khu vực Cảng Biên giới phía Đông, Khu vực Cảng Biên giới phía Nam, Khu vực Cảng Đại Khẩu Khẩu, Khu vực Cảng Cao Thảo Lĩnh, Khu vực Cảng Đại Cương, Khu vực Cảng Bắc Đường và Khu vực Cảng Hải Hà. Đến năm 2022, Tập đoàn Cảng Thiên Tân sẽ hoàn thành việc thông quan hàng hóa đạt 471 triệu tấn và container đạt hơn 21 triệu TEU.
Khí hậu
Cảng Thiên Tân có khí hậu gió mùa lục địa, đặc trưng bởi khí hậu gió mùa ôn đới ấm áp bán ẩm.
Nhiệt độ
Nhiệt độ trung bình hàng năm của cảng Thiên Tân là 12°C. Nhiệt độ cao nhất đạt được là 39.9°C (ngày 24 tháng 7 năm 1955) và nhiệt độ thấp nhất đạt được là -18.3°C (ngày 17 tháng 1 năm 1953).
sự kết tủa
Lượng mưa trung bình hàng năm tại cảng Thiên Tân: 602.9 mm, lượng mưa tối thiểu hàng năm: 278.4 mm (năm 1968), lượng mưa tối đa hàng năm: 1083.5 mm (năm 1964), lượng mưa tối đa trong một ngày: 191.5 mm (ngày 30 tháng 7 năm 1975), lượng mưa chủ yếu tập trung vào tháng 7 đến tháng 8.

Tìm nguồn cung ứng Toptrade

Năm cảng biển lớn của Trung Quốc thể hiện vị thế quan trọng và tiềm năng to lớn của nước này trong thương mại toàn cầu. Không chỉ là trụ cột quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Trung Quốc, các cảng biển này còn mang đến nhiều cơ hội kinh doanh và hợp tác rộng lớn cho các quốc gia trên thế giới.
Với tư cách là một nhà giao dịch quan tâm đến Nhập khẩu từ Trung QuốcTrong quá trình nhập khẩu, bạn có thể phải đối mặt với nhiều thách thức và thủ tục phức tạp. Vì vậy, chúng tôi trân trọng mời bạn lựa chọn Toptrade Sourcing Trading làm đối tác. Là một công ty thương mại quốc tế chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng dịch vụ xuất sắc và hỗ trợ toàn diện để giúp bạn nhập khẩu hàng hóa cần thiết một cách suôn sẻ.
Chúng tôi có kinh nghiệm thương mại sâu rộng và đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu các quy tắc và thủ tục thương mại quốc tế, và có thể cung cấp cho bạn dịch vụ nhập khẩu trọn gói. Chúng tôi sẽ hợp tác với bạn từ quản lý chuỗi cung ứng đến vận chuyển hàng hóa, từ thủ tục hải quan và kiểm tra đến kiểm soát chất lượng để đảm bảo hoạt động kinh doanh nhập khẩu của bạn diễn ra suôn sẻ.
Toptrade Sourcing Trading as the Đại lý tìm nguồn cung ứngCông ty chúng tôi có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với năm cảng biển hàng đầu Trung Quốc. Chúng tôi hiểu sâu sắc đặc điểm và lợi thế của các cảng này và có thể cung cấp cho bạn các tuyến vận chuyển và giải pháp hậu cần tốt nhất. Cho dù hàng hóa của bạn được nhập khẩu qua Đại Liên, Thâm Quyến hay các cảng khác như Thượng Hải, chúng tôi đều có thể cung cấp cho bạn dịch vụ kịp thời và đáng tin cậy để đảm bảo hàng hóa của bạn đến nơi an toàn.
Với Toptrade Sourcing Trading, bạn có thể tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình trong khi tận hưởng trải nghiệm nhập khẩu hiệu quả và thuận tiện. Mục tiêu của chúng tôi là trở thành đối tác đáng tin cậy của bạn trong việc tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh và thành công hơn cho hoạt động kinh doanh nhập khẩu của bạn.
Cho dù bạn là người mới bắt đầu hay nhà nhập khẩu giàu kinh nghiệm, khi bạn tìm nguồn cung ứng từ Trung QuốcToptrade Sourcing Trading sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn với sự chuyên nghiệp và dịch vụ tận tâm. Hãy chọn chúng tôi và cùng nhau kiến tạo một tương lai giao dịch rực rỡ!
Hãy liên hệ với Toptrade Sourcing, chúng tôi mong muốn cung cấp cho bạn dịch vụ xuất sắc và giúp hành trình nhập khẩu của bạn diễn ra suôn sẻ và thành công!